Đặt cược

Website tructiep24h.net đang trong quá trình chuyển hướng sang tructiep24h.info.

Bảng xếp hạng U19 Hungary 2023 mới nhất - BXH bd Hungary

Bảng xếp hạng U19 Hungary

Vòng 11
XH Đội bóng Trận Thắng Hòa Bại BT BB HS Điểm  
1 Ferencvarosi U19 10 6 3 1 26 13 13 21
2 Puskas Akademia FehervarU19 10 7 0 3 25 17 8 21
3 Vasas U19 10 6 2 2 15 8 7 20
4 Budapest Honved U19 10 5 3 2 19 9 10 18
5 Gyori ETO U19 10 5 2 3 16 14 2 17
6 Ujpesti TE U19 10 4 3 3 16 10 6 15
7 Pecsi MFC U19 10 4 2 4 18 18 0 14
8 Illes Akademia Haladas U19 10 4 1 5 15 18 -3 13
9 Debrecin VSC U19 10 3 3 4 16 20 -4 12
10 MTK Budapest U19 10 3 2 5 12 19 -7 11
11 Diosgyor VTK U19 10 1 2 7 12 27 -15 5
12 Szeged-Csanad Grosics U19 10 0 1 9 8 25 -17 1

BXH cập nhật lúc: 27/11/2022 22:03

Bảng xếp hạng bóng đá U19 Hungary 2022 mới nhất. Cập nhật liên tục xếp hạng các CLB tại giải U19 Hungary chính xác nhanh nhất.

Ngoài ra quý vị và các bạn có thể xem thêm lịch thi đấu, kết quả, tin tức của các câu lạc bộ tại U19 Hungary được đội ngũ kỹ thuật của chúng tôi update liên tục.

Xem thêm: Kết quả bóng đá hôm nay trực tiếp

#
CLB
Trận
+/-
Điểm
1
Ferencvarosi U19
10
13
21
2
Puskas Akademia FehervarU19
10
8
21
3
Vasas U19
10
7
20
4
Budapest Honved U19
10
10
18
5
Gyori ETO U19
10
2
17
6
Ujpesti TE U19
10
6
15
7
Pecsi MFC U19
10
0
14
8
Illes Akademia Haladas U19
10
-3
13
9
Debrecin VSC U19
10
-4
12
10
MTK Budapest U19
10
-7
11
11
Diosgyor VTK U19
10
-15
5
12
Szeged-Csanad Grosics U19
10
-17
1

Thưởng lần đầu lên tới

28.888.000 vnđ

Đặt cược

Tặng 20% lần nạp đầu tiên

lên đến 9.999.999 vnđ

Đặt cược Giới thiệu

Nạp lần đầu

Tặng ngay +130%

Đặt cược Giới thiệu

Freebet: 68k

Hoàn trả thể thao: 1,8%

Đặt cược Giới thiệu

Thưởng Thể Thao 150%

lên đến 6,8 củ

Đặt cược Giới thiệu
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Bỉ
0
1765
2
  Pháp
0
1733
3
  Braxin
0
1712
4
  Anh
0
1661
5
  Uruguay
0
1645
6
  Croatia
0
1642
7
  Bồ Đào Nha
0
1639
8
  Tây Ban Nha
0
1636
9
  Argentina
0
1623
10
  Colombia
0
1622
94
  Việt Nam
0
1258
#
Tuyển QG
+/-
Điểm
1
  Mỹ
7
2181
2
  Đức
12
2090
3
  Pháp
3
2036
4
  Netherland
-3
2032
5
  Thụy Điển
-15
2007
6
  Anh
-2
1999
7
  Châu Úc
0
1963
8
  Braxin
2
1958
9
  Canada
0
1958
10
  Bắc Triều Tiên
0
1940
34
  Việt Nam
-8
1657